XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 11/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
33
|
63
|
54
|
27
|
43
|
88
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
613
|
700
|
990
|
616
|
286
|
600
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6331
0365
7746
|
3235
5311
5008
|
4905
8177
6940
|
2740
6119
0825
|
7923
0490
8308
|
4022
5581
3883
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
3716
|
4582
|
9143
|
6109
|
4696
|
7382
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
36794
11163
44054
25445
36655
86549
99012
|
06579
42032
65758
65412
87004
09877
27530
|
97113
75514
87455
46247
87109
39100
47226
|
67895
52799
90411
50864
34071
55367
47304
|
86883
64914
41482
81454
75763
95551
50093
|
15023
75305
77760
92082
30529
05851
14558
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
40693
98509
|
21680
24154
|
61433
23332
|
38438
83307
|
60502
07369
|
24601
95219
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
31521
|
65744
|
97278
|
81579
|
83006
|
04433
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
07798
|
97931
|
99075
|
17088
|
74585
|
79507
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
910292
|
364957
|
712879
|
423392
|
491238
|
146616
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 09 | 00, 04, 08 | 00, 05, 09 | 04, 07, 09 | 02, 06, 08 | 00, 01, 05, 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 13, 16 | 11, 12 | 13, 14 | 11, 16, 19 | 14 | 16, 19 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21 | 26 | 25, 27 | 23 | 22, 23, 29 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 33 | 30, 31, 32, 35 | 32, 33 | 38 | 38 | 33 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 46, 49 | 44 | 40, 43, 47 | 40 | 43 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 54, 55 | 54, 57, 58 | 54, 55 | 51, 54 | 51, 58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 65 | 63 | 64, 67 | 63, 69 | 60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 77, 79 | 75, 77, 78, 79 | 71, 79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 82 | 88 | 82, 83, 85, 86 | 81, 82(2), 83, 88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 93, 94, 98 | 90 | 92, 95, 99 | 90, 93, 96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xosotructiep.online