XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 16/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Quảng Nam | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
36
|
92
|
87
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
674
|
137
|
744
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2831
9542
5417
|
3955
4504
4931
|
9500
3151
9896
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
9594
|
4233
|
7124
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
|
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
|
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
08643
79054
|
47281
18143
|
89155
87909
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
87093
|
94955
|
87648
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
75966
|
98313
|
13235
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
339761
|
610770
|
611482
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Quảng Nam | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 04, 06 | 00, 02, 09 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 17(2) | 11, 13 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 21, 24, 29 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 36 | 31, 33, 37 | 35, 39 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 43 | 43, 48 | 44, 48(2) | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 54, 57 | 55(2) | 51, 55 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 66 | 61, 62 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 73, 74 | 70 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 84 | 81, 89 | 82(2), 87, 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 93, 94, 98 | 92 | 96 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung ngày 09/06/2026XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 09/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Quảng Nam | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
27
|
58
|
08
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
400
|
003
|
057
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
7538
4254
1904
|
7392
7415
9428
|
2732
6016
3810
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
9078
|
2667
|
9996
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
|
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
|
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
12968
85605
|
71841
76614
|
32633
00654
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
51067
|
45331
|
86680
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
92655
|
29551
|
25090
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
744184
|
988145
|
275897
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Quảng Nam | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 04, 05, 08 | 03 | 01, 08 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 15, 18 | 14, 15 | 10, 16 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 27, 29 | 20, 24, 28 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 38 | 31 | 32(2), 33 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 45 | 41(2), 45 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 54, 55, 56 | 51, 58 | 54, 57 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 67, 68 | 61, 67 | 61, 66, 67 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 78(2) | 75 | 75, 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 84 | 80 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 94, 99 | 90, 96, 97 | ||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung ngày 02/06/2026XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 02/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Quảng Nam | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
01
|
42
|
31
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
097
|
975
|
315
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
8875
4982
8158
|
8467
9122
3843
|
3452
0198
0327
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
7995
|
5428
|
6075
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
|
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
|
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
13446
26463
|
89023
62999
|
80149
05010
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
35617
|
37771
|
21902
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
75893
|
37418
|
59699
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
013428
|
724069
|
630950
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | Quảng Nam | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 02 | 01, 02, 06 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 17 | 18, 19 | 10, 15, 16 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 22, 23(2), 27, 28 | 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 38(2) | 31 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 46 | 42, 43 | 49 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 58, 59 | 50, 52 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63(2), 64 | 67, 69 | 65, 67 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 76 | 71, 75 | 71, 75 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 82 | 83, 84 | 84 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 93(2), 95(2), 97 | 99 | 98, 99 | |||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xosotructiep.online