| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 30/05/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
97
|
90
|
13
|
91
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
280
|
085
|
589
|
909
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8017
7278
3966
|
2386
9145
0591
|
2851
4289
1625
|
4147
0009
9586
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
7580
|
1640
|
2043
|
3825
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
|
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
|
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
|
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
47456
03519
|
42637
56905
|
75837
00506
|
43779
28535
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
91090
|
55488
|
19552
|
44653
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
37002
|
00245
|
18961
|
69112
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
962064
|
715293
|
778936
|
448854
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 02 | 05, 06 | 06 | 04, 09(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 17, 19 | 10 | 11, 13 | 10, 12, 15 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 23, 25 | 25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 37 | 36, 37 | 30, 35 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 45(2) | 43 | 47 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 56, 57 | 51, 52, 59 | 53, 54 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64, 66 | 61, 68 | 60, 63 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 78 | 74 | 79 | 77, 79 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80(2), 84, 85 | 85, 86, 88, 89 | 83, 89(2) | 86 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 91, 92, 97, 98 | 90(2), 91, 93, 99 | 91 | |||||||||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung ngày 23/05/2026XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 23/05/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
81
|
31
|
55
|
77
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
613
|
798
|
580
|
305
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
9568
2767
6803
|
5545
6262
1349
|
9049
2049
9688
|
9715
1967
3072
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
7947
|
5405
|
1239
|
9705
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
|
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
|
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
|
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
97316
93457
|
81070
66459
|
55930
81714
|
89817
39186
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
61988
|
66274
|
59795
|
80102
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
65548
|
71867
|
91116
|
94375
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
954701
|
792291
|
380518
|
819901
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 03(2) | 05 | 00, 01, 02, 05(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 13, 16 | 14 | 14, 16, 18 | 15, 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31 | 30, 35, 39(2) | 31 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 44, 47, 48 | 41, 45, 49 | 49(2) | 43 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 57 | 59 | 55, 59 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 67, 68 | 60, 62, 67 | 64 | 67 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 74 | 72, 75, 77, 78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 85, 88 | 83, 86 | 80, 88 | 86 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 98 | 91, 98, 99(2) | 91, 94, 95 | 93(2), 95 | ||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xosotructiep.online