| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 25/05/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
32
|
37
|
49
|
72
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
289
|
154
|
918
|
076
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8501
7750
4098
|
6392
1851
2174
|
2118
3452
9697
|
1583
4673
7851
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
2778
|
0574
|
6914
|
3001
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378
|
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
|
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
|
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
95071
13120
|
82855
88995
|
77399
15416
|
05484
13837
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
52406
|
06000
|
09767
|
27737
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
67779
|
36453
|
71122
|
33593
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
554022
|
179833
|
410154
|
739904
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 06 | 00 | 01(2), 04(2), 06 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 17 | 11, 13, 14, 16, 18(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 22 | 20, 22 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 32 | 31, 33, 37 | 39 | 37(2), 39 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 47 | 40, 44 | 48, 49 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 53, 55 | 51, 53, 54, 55 | 52, 54 | 51(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 78(2), 79 | 74(2), 75 | 77 | 72, 73, 76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 89 | 87, 89 | 88 | 82, 83, 84 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 97, 98 | 92, 95 | 97, 99 | 93, 96 | ||||||||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung ngày 18/05/2026XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 18/05/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
12
|
48
|
24
|
76
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
333
|
547
|
565
|
683
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8874
8146
6648
|
6709
0455
5932
|
3976
1622
7075
|
8223
3049
1124
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
0322
|
5334
|
5224
|
6917
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
|
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
|
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
|
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
82295
83822
|
01415
78662
|
97610
76122
|
07088
21154
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
74790
|
94679
|
80633
|
94449
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
01758
|
60094
|
53676
|
45818
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
899519
|
457888
|
449399
|
133482
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 05 | 09 | 01 | 05 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 19 | 15 | 10 | 17, 18 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22(2) | 29 | 22(2), 24(2) | 23, 24, 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 39 | 32, 34 | 33 | 31 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 46, 48(2) | 46, 47, 48(2) | 42 | 49(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 58 | 55, 57 | 55 | 52, 54 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 65 | 65(2) | 64 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 74 | 75, 79 | 73, 75, 76(3) | 75, 76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80 | 88 | 82, 83, 88 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 94, 95, 98 | 94, 95 | 91, 99 | 94 | ||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xosotructiep.online