XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Chủ Nhật / XSMN 07/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
06
|
97
|
42
|
89
|
86
|
68
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
114
|
453
|
132
|
390
|
975
|
944
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
9974
9582
8608
|
0516
5498
7862
|
6206
4735
6893
|
2767
3926
1209
|
2969
5586
7877
|
4250
6134
5821
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
4707
|
3350
|
1016
|
2844
|
2708
|
6089
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
01202
23806
96666
06937
69994
96014
55021
|
42594
16946
61322
17398
65177
92750
09994
|
35785
48314
10608
90557
54427
10504
25838
|
64066
07603
51825
00576
78777
29371
27422
|
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
|
88214
46693
34873
24739
54013
93083
17544
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
51859
14601
|
31629
91255
|
12154
20438
|
62494
17948
|
50166
05013
|
72512
47262
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
07348
|
45298
|
47794
|
93762
|
11228
|
68605
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
99220
|
13600
|
93898
|
77615
|
75933
|
23556
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
105199
|
765936
|
559076
|
129302
|
150925
|
753429
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 02, 06(2), 07, 08 | 00 | 04, 06, 08 | 02, 03, 09 | 08 | 05 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14(2) | 16 | 14, 16 | 15 | 13 | 12, 13, 14 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 21 | 22, 29 | 27 | 22, 25, 26 | 23, 24, 25, 26, 28 | 21, 29 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37 | 36 | 32, 35, 38(2) | 33 | 34, 39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 48 | 46 | 42 | 44, 48 | 47, 49 | 44(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 59 | 50(2), 53, 55 | 54, 57 | 50, 56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 66 | 62 | 62, 66, 67 | 61, 66, 69 | 62, 68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 74 | 77 | 76 | 71, 76, 77 | 74, 75, 77 | 73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82 | 85 | 89 | 86(2) | 83, 89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 99 | 94(2), 97, 98(3) | 93, 94, 98 | 90, 94 | 93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xosotructiep.online